để tang
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện các nghi thức, quy tắc và cách ăn mặc theo phong tục trong một khoảng thời gian nhất định sau khi có người thân qua đời, nhằm bày tỏ lòng thương tiếc và sự tôn kính. Đây là một tập tục quan trọng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện đạo hiếu và tình cảm gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình anh ấy sẽ để tang ông nội trong ba năm. (Gia đình anh ấy sẽ thực hiện nghi thức tang lễ và mặc đồ tang cho ông nội trong ba năm.)
- Theo lệ làng, con cháu phải để tang cha mẹ đủ thời gian quy định. (Theo quy định của làng, con cái phải mặc tang phục cho cha mẹ trong đủ thời gian đã định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"để đại tang": để tang với thời gian dài và nghi thức trang trọng nhất, thường dành cho người có công ơn sinh thành dưỡng dục lớn như cha, mẹ.
- Người con trai trưởng phải để đại tang cho mẹ ba năm. (Người con trai cả phải thực hiện nghi lễ tang trọng thể cho mẹ trong ba năm.)
"để tang chế": tuân theo các quy tắc, chế độ về tang lễ một cách nghiêm cẩn.
- Dù bận công việc, anh ấy vẫn nghiêm túc để tang chế cho người thầy cũ. (Dù bận công việc, anh ấy vẫn nghiêm túc thực hiện đầy đủ các quy tắc tang lễ cho người thầy cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Chịu tang (động từ): có nghĩa tương tự "để tang", nhấn mạnh việc gánh vác, tuân thủ nghi lễ trong nỗi đau buồn.
- Cô ấy đang chịu tang cho chồng. (Cô ấy đang thực hiện nghi thức tang lễ cho chồng.)
Tang chế (danh từ): chỉ chung các quy định, nghi lễ về việc để tang.
- Tang chế xưa có nhiều quy định rất phức tạp. (Các quy định về tang lễ ngày xưa có nhiều điều rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Mặc tang: nhấn mạnh vào hành động mặc trang phục (áo, khăn tang) theo nghi lễ.
- Cư tang: chỉ việc ở trong thời kỳ tang chế, kiêng kỵ các hoạt động vui chơi.
Các cụm từ liên quan
Hết tang / Mãn tang: kết thúc thời gian để tang.
- Sau khi hết tang mẹ, gia đình mới tổ chức đám cưới cho con. (Sau khi kết thúc thời gian tang lễ cho mẹ, gia đình mới tổ chức đám cưới cho con.)
Vào tang: bắt đầu thời kỳ để tang.
- Sau lễ an táng, con cháu chính thức vào tang. (Sau lễ chôn cất, con cháu chính thức bắt đầu thời kỳ để tang.)
Thành ngữ liên quan
- "Tang gia bối rối": chỉ cảnh gia đình có tang sự thường gặp nhiều lo lắng, rối ren.
- Cụm từ "tang gia bối rối" miêu tả chân thực không khí trong một gia đình vừa có người mất. (Cụm từ "tang gia bối rối" miêu tả chân thực không khí trong một gia đình vừa có người qua đời.)